| TT | Danh mục thiết bị | ĐVT | Theo DM tối thiểu | Hiện có | Ghi chú |
| 1 | Dụng cụ cứu thương | Bộ | 1 | 1 | |
| Mỗi bộ bao gồm | |||||
| Tủ thuốc | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Xe đẩy | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Túi cứu thương | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Cáng cứu thương | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Găng tay | Đôi | 1 | 1 | ||
| Panh, kéo | Chiếc | 1 | 1 | ||
| 2 | Hộp dụng cụ sơ cứu | hộp | 6 | 6 | |
| 3 | Dụng cụ phòng cháy chữa cháy | Bộ | 6 | 6 | |
| Mỗi bộ bao gồm | |||||
| Bình cứu hỏa dạng lỏng | Chiếc | 5 | 5 | ||
| Bình cứu hỏa dạng khí | Chiếc | 5 | 5 | ||
| Cuộn dây chữa cháy và vòi | Cuộn | 1 | 1 | ||
| Họng cấp nước | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Bộ | 5 | 5 | ||
| 4 | Bộ mô hình các loại mẫu | Bộ | 1 | 1 | |
| Mỗi bộ bao gồm | |||||
| Trục bôi trơn | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Bạc | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Các Khối chuẩn | Bộ | 1 | 1 | ||
| Bu lông | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Tô Vít | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Căn lá | Bộ | 1 | 1 | ||
| 5 | Bộ mô hình các cơ cấu chuyển động quay | Bộ | 1 | 1 | |
| Mỗi bộ bao gồm | |||||
| Bộ truyền đai | Bộ | 1 | 1 | ||
| Bộ truyền xích | Bộ | 1 | 1 | ||
| Bộ truyền bánh răng | Bộ | 1 | 1 | ||
| 6 | Bô mô hình các cơ cấu biến đổi chuyển động | Bộ | 1 | 1 | |
| Mỗi bộ bao gồm | |||||
| Cơ cấu tay quay con trượt | Bộ | 1 | 1 | ||
| Cơ cấu thanh răng bánh răng | Bộ | 1 | 1 | ||
| 7 | Bộ mô hình các trục, ổ trục, khớp nối | Bộ | 1 | 1 | |
| Mỗi bộ bao gồm | |||||
| Mô hình trục | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Mô hình ổ trục | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Mô hình khớp nối | Chiếc | 1 | 1 | ||
| 8 | Bộ mô hình mối ghép cơ khí | Bộ | 1 | 1 | |
| Mỗi bộ bao gồm | |||||
| Ghép ren | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Ghép Then | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Ghép then hoa | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Chốt | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Đinh tán | Chiếc | 1 | 1 | ||
| 9 | Bộ mô hình mẫu vật liệu kim loại | Bộ | 1 | 1 | |
| Mỗi bộ bao gồm | |||||
| Hợp kim sắt cacbon | Mẫu | 1 | 1 | ||
| Thép hợp kim | Mẫu | 1 | 1 | ||
| Kim loại mầu và các hợp kim | Mẫu | 1 | 1 | ||
| 10 | Bộ mô hình mẫu vật liệu phi kim loại | Bộ | 1 | 1 | |
| Mỗi bộ bao gồm | |||||
| Gỗ | Mẫu | 1 | 1 | ||
| Chất dẻo | Mẫu | 1 | 1 | ||
| Sơn và Cao su | Mẫu | 1 | 1 | ||
| Vật liêu | Mẫu | 1 | 1 | ||
| 11 | Bộ dũa mini chuyên dùng | Bộ | 36 | 36 | |
| 12 | Bộ mô hình vật liệu kim loại | Bộ | 1 | 1 | |
| Mỗi bộ bao gồm | |||||
| Hợp kim sắt cacbon | Mẫu | 1 | 1 | ||
| Thép hợp kim | Mẫu | 1 | 1 | ||
| Kim loại mầu và các hợp kim | Mẫu | 1 | 1 | ||
| 13 | Bộ mô hình phi kim loại | Bộ | 1 | 1 | |
| Mỗi bộ bao gồm | |||||
| Gỗ | Mẫu | 1 | 1 | ||
| Chất dẻo | Mẫu | 1 | 1 | ||
| Sơn và Cao su | Mẫu | 1 | 1 | ||
| Vật liệu compozit và amiang | Mẫu | 1 | 1 | ||
| 14 | Máy may 1 kim điện tử | Chiếc | 9 | 9 | |
| 15 | Máy may 2 kim | Chiếc | 6 | 2 | |
| 16 | Máy vắt sổ 2 kim 5 chỉ | Chiếc | 3 | 1 | |
| 17 | Bàn là hơi | Chiếc | 3 | 2 | |
| 18 | Bộ dụng cụ tháo lắp | Bộ | 27 | 27 | |
| 19 | Mỗi bộ bao gồm | ||||
| Tô Vít | Bộ | 1 | 1 | ||
| Cle dẹt | Bộ | 1 | 1 | ||
| cle đóng | Bộ | 1 | 1 | ||
| Mỏ lết | Bộ | 1 | 1 | ||
| Búa nguội | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Kìm | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Cle chìm 6 cạnh | Bộ | 1 | 1 | ||
| Kìm phanh | Chiếc | 1 | 1 | ||
| 20 | Bộ dụng cụ cầm tay | Bộ | 9 | 9 | |
| Mỗi bộ bao gồm | |||||
| Tô vít | Bộ | 1 | 1 | ||
| Kìm cắt dây | Bộ | 1 | 1 | ||
| Kìm tuốt dây | Bộ | 1 | 1 | ||
| Kìm mỏ nhọn | Bộ | 1 | 1 | ||
| Kìm điện | Bộ | 1 | 1 | ||
| 21 | Bộ mô hình cắt bổ thiết bị may cơ bản | Bộ | 1 | 1 | |
| 22 | Bộ video HDSC một số máy cơ bản nghề may | Bộ | 1 | 1 | |
| 23 | Máy thùa khuyết bằng | Chiếc | 3 | 2 | |
| 24 | Máy đính cúc | Chiếc | 3 | 2 | |
| 25 | Máy trần đè | Chiếc | 3 | 1 | |
| 26 | Bộ dụng cụ đo | Bộ | 27 | 27 | |
| Mỗi bộ bao gồm | |||||
| Thước thẳng | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Thước cặp | Chiếc | 1 | 1 | ||
| 27 | Bộ mô hình cắt bổ máy chuyên dụng | Bộ | 1 | 1 | |
| 28 | Bộ video HDSC một số máy Chuyên dụng NM | Bộ | 1 | 1 | |
| 29 | Máy may 1 kim điện tử | Chiếc | 25 | 4 | |
| 30 | Bộ vi deo hướng dẫn sửa chữa máy may điện tử | Bộ | 1 | 1 | |
| 31 | Mô hình cắt bổ máy điện tử | Bộ | 1 | 1 | |
| 32 | Máy chiếu (Projecter) | Bộ | 4 | 4 | |
| 33 | Bút trình chiếu | Chiếc | 6 | 2 | |
| 34 | Tủ đựng dụng cụ | Chiếc | 6 | 6 | |
| 35 | Bộ dụng cụ vẽ | Bộ | 1 | 1 | |
| Mỗi bộ bao gồm | |||||
| Ê ke | Chiếc | 2 | 2 | ||
| Com Pa | Chiếc | 2 | 2 | ||
| Thước cong | Bộ | 1 | 1 | ||
| Thước kẻ | Chiếc | 3 | 3 | ||
| 36 | Dụng cụ đo | Bộ | 3 | 3 | |
| Mỗi bộ bao gồm | |||||
| Thước cặp cơ | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Thước cặp hiển thị số | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Thước đo góc vạn năng | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Thước Lá | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Thước đo chiều sâu | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Pan me đo ngoài | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Pan me đo trong | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Đồng hồ so | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Com Pa vanh | Bộ | 1 | 1 | ||
| Com pa đo trong | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Com pa đo ngoài | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Dưỡng ren | Bộ | 1 | 1 | ||
| Ca líp trục | Bộ | 1 | 1 | ||
| Ca líp lỗ | Bộ | 1 | 1 | ||
| 37 | Bộ bảo hộ lao động | Bộ | 114 | 114 | |
| Mỗi bộ bao gồm | |||||
| Quần áo bảo hộ | Bộ | 1 | 1 | ||
| Mũ bảo hộ | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Khẩu trang bảo hộ | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Găng tay bảo hộ | Đôi | 1 | 1 | ||
| 38 | Máy vi tính | Bộ | 44 | 44 | |
| 39 | Bộ Phần mềm văn phòng Microsoft ofice | Bộ | 1 | 1 | |
| 40 | Bộ Phần mềm phông chữ tiếng việt | Bộ | 1 | 1 | |
| 41 | Phần mềm diệt virus | Bộ | 1 | 1 | |
| 42 | Scanner | Chiếc | 2 | 2 | |
| 43 | Thiết bị lưu dữ liệu | Chiếc | 2 | 2 | |
| 44 | Máy in | Chiếc | 1 | 1 | |
| 45 | Phần mềm thiết kế đồ hoạ Autocad | Bộ | 1 | 1 | |
| 46 | Bàn điều khiển | Chiếc | 1 | 1 | |
| 47 | Khối điều khiển trung tâm | Chiếc | 1 | 1 | |
| 48 | Phần mềm điều khiển (LBA) | Bộ | 1 | 1 | |
| 49 | Khối điều khiển thiết bị ngoại vi | Bộ | 1 | 1 | |
| 50 | Tai nghe | Chiếc | 19 | 19 | |
| 51 | Máy khoan bàn | Chiếc | 3 | 3 | |
| 52 | Máy mài câm tay | Chiếc | 1 | 1 | |
| 53 | Máy đánh bóng | Chiếc | 1 | 1 | |
| 54 | Mỏ hàn nung | Chiếc | 3 | 3 | |
| 55 | Máy khoan bàn | Chiếc | 3 | 3 | |
| 56 | Máy hàn điện hồ quang xoay chiều | Chiếc | 2 | 2 | |
| 57 | Bàn nguội | Chiếc | 3 | 3 | |
| 58 | Ê tô kẹp song song | Chiếc | 18 | 18 | |
| 59 | Bàn hàn đa năng | Chiếc | 3 | 3 | |
| 60 | Bộ cữ gá mẫu | Bộ | 1 | 1 | |
| 61 | Bộ dưỡng kim loại | Bộ | 1 | 1 | |
| 62 | Bộ dụng cụ cơ khí | Bộ | 6 | 6 | |
| Mỗi bộ bao gồm | |||||
| Búa nguội | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Đục | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Tô vit | Bộ | 1 | 1 | ||
| Đe phẳng | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Kìm | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Mũi vạch | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Chấm dấu | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Bộ ta rô | Bộ | 1 | 1 | ||
| Kéo cắt sắt | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Cưa sắt | Chiếc | 1 | 1 | ||
| 63 | Bàn máp | Chiếc | 3 | 3 | |
| 64 | Bộ dụng cụ vạch dấu | Bộ | 6 | 6 | |
| Mỗi bộ bao gồm | |||||
| Đài vạch | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Mũi vạch | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Mũi Chấm dấu | Chiếc | 1 | 1 | ||
| 64 | Tay quay bàn ren | Chiếc | 3 | 3 | |
| 65 | Bàn ren + ta rô | Bộ | 3 | 3 | |
| 66 | Ê tô máy khoan | Chiếc | 3 | 3 | |
| 67 | Bầu cặp mũi khoan | Chiếc | 3 | 3 | |
| 68 | Bộ chi tiết cơ khí | Bộ | 3 | 3 | |
| Mỗi bộ bao gồm | |||||
| Khối V | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Khối D | Chiếc | 1 | 1 | ||
| 69 | Kìm phanh | Chiếc | 1 | 1 | |
| 70 | Kìm tròn | Chiếc | 1 | 1 | |
| 71 | Kìm chết | Chiếc | 1 | 1 | |
| 72 | Búa cao su | Chiếc | 1 | 1 | |
| 73 | Kẹp mát | Chiếc | 1 | 1 | |
| 74 | Cáp hàn | Chiếc | 1 | 1 | |
| 75 | Mặt nạ kính hàn | chiếc | 19 | 19 | |
| 76 | Bàn chải sắt | Chiếc | 6 | 6 | |
| 77 | Búa gõ xỉ | Chiếc | 6 | 6 | |
| 78 | Bản vẽ chế tạo cữ gá | Bộ | 1 | 1 | |
| 79 | kéo cắt chỉ | Chiếc | 54 | 54 | |
| 80 | Kẹp xâu chỉ | Chiếc | 27 | 27 | |
| 81 | Suốt máy 2 kim | Bộ | 18 | 18 | |
| 82 | Thoi suốt máy 1 kim | Bộ | 9 | 9 | |
| 83 | Máy cắt vòng | Chiếc | 1 | 1 | |
| 84 | Thoi suốt máy thùa khuyết bằng | Chiếc | 3 | 3 | |
| 85 | Thoi suốt máy 1 kim điện tử | Bộ | 24 | 24 | |
| 86 | Bộ khí cụ điện hạ áp | Bộ | 6 | 6 | |
| 87 | Mỗi bộ bao gồm | ||||
| Công tắc 2 cực | Chiếc | 1 | 10 | ||
| Công tắc 3 cực | Chiếc | 1 | 10 | ||
| Công tắc 4 cực | Chiếc | 1 | 2 | ||
| Công tắc xoay | Chiếc | 1 | 2 | ||
| Công tắc 6 cực | Chiếc | 1 | 2 | ||
| Công tắc tơ | Chiếc | 1 | 100 | ||
| Cầu dao 2 cực | Chiếc | 1 | 6 | ||
| Cầu dao 1 pha 2 ngả | Chiếc | 1 | 3 | ||
| Cầu dao 3 pha | Chiếc | 1 | 5 | ||
| Cầu dao 3 pha 2 ngả | Chiếc | 1 | 4 | ||
| Nút bấm mở máy | Chiếc | 1 | 5 | ||
| Nút bấm đóng máy | Chiếc | 1 | 5 | ||
| Nút bấm chạy nhắp | Chiếc | 1 | 5 | ||
| Nút Bấm dừng khẩn cấp | Chiếc | 1 | 5 | ||
| Rơ le điện áp | Chiếc | 1 | 3 | ||
| Rơ le dòng | Chiếc | 1 | 4 | ||
| Rơ le trung gian | Chiếc | 1 | 50 | ||
| Rơ le nhiệt | Chiếc | 1 | 50 | ||
| Rơ le thời gian | Chiếc | 1 | 50 | ||
| Áp tô mát 1 cực | Chiếc | 1 | 30 | ||
| Áp tô mát 3 cực | Chiếc | 1 | 30 | ||
| Áp tô mát chống dòng điện dò | Chiếc | 1 | 5 | ||
| Bộ Bảo Vệ mất pha lệch pha chuyển pha cung cấp | Chiếc | 1 | 1 | ||
| 88 | Bộ thực hành linh kiện điện tử | Bộ | 6 | 6 | |
| Mỗi bộ bao gồm | |||||
| Điện trở | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Tụ điện | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Điện cảm | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Đi ốt | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Transitor | Chiếc | 1 | 1 | ||
| 89 | Ổ cắm đơn | Chiếc | 18 | 18 | |
| 90 | Ổ cắm đôi | Chiếc | 18 | 18 | |
| 91 | Bảng điện bắt ổ cắm | Chiếc | 18 | 18 | |
| 92 | Chấn lưu điện cảm | Chiếc | 18 | 18 | |
| 93 | Chấn lưu điện tử | Chiếc | 18 | 18 | |
| 94 | Máng điện | Chiếc | 18 | 18 | |
| 95 | Bộ dụng cụ đo điện | Bộ | 1 | 1 | |
| Mỗi bộ bao gồm | |||||
| Ampe kế | Chiếc | 1 | 5 | ||
| Vôn kế | Chiếc | 1 | 5 | ||
| Điện trở kế | Chiếc | 1 | 1 | ||
| Đồng hồ vạn năng | Chiếc | 1 | 10 | ||
| Đồng hồ đo số | Chiếc | 1 | 10 |
Theo dõi
Đăng nhập
Xin hãy đăng nhập để bình luận
0 Góp ý
Cũ nhất
