| TT | Danh mục thiết bị | ĐVT | Theo DM tối thiểu | Hiện có | Ghi chú |
| 1 | Máy vi tính | Bộ | 62 | 30 | |
| 2 | Máy chiếu | Bộ | 10 | 6 | |
| 3 | Bảng di động | Chiếc | 1 | 3 | |
| 4 | Dụng cụ cứu thương | Bộ | 1 | 1 | |
| 5 | Phương tiện phòng cháy chữa cháy | Bộ | 1 | 3 | |
| 6 | Bộ phần mềm văn phòng Microsoft office | Bộ | 1 | 1 | |
| 7 | Bộ phần mềm phông chữ tiếng việt | Bộ | 1 | 1 | |
| 8 | Phần mềm diệt virus | Bộ | 1 | 1 | |
| 9 | Thiết bị lưu trữ dữ liệu | Chiếc | 2 | 2 | |
| 10 | Bàn điều khiển | Chiếc | 1 | 1 | |
| 11 | Khối điều khiển trung tâm | Chiếc | 1 | 1 | |
| 12 | Phần mềm điều khiển(LAB) | Bộ | 1 | 1 | |
| 13 | Tai nghe | Bộ | 19 | 30 | |
| 14 | Scanner | Chiếc | 2 | 1 | |
| 15 | Máy in | Chiếc | 4 | 1 | |
| 16 | Sổ tay hướng dụng sử dụng phần mềm CAD/CAM | Bộ | 1 | 1 | |
| 17 | Video hướng dẫn sử dụng phần mềm CAD/CAM | Bộ | 1 | 1 | |
| 18 | Máy khoan đứng | Bộ | 2 | 4 | |
| 19 | Máy khoan bàn | Bộ | 2 | 5 | |
| 20 | Máy mài 2 đá | Chiếc | 1 | 4 | |
| 21 | Máy mài cầm tay | Chiếc | 5 | 2 | |
| 22 | Bàn nguội | Bộ | 13 | 24 | |
| 23 | Bàn máp | Chiếc | 3 | 4 | |
| 24 | Khối V | Bộ | 3 | 4 | |
| 25 | Tủ để dụng cụ đo và học liệu | Chiếc | 2 | 12 | |
| 26 | Thước cặp | Chiếc | 3 | 6 | |
| 27 | Thước đo góc vạn năng | Chiếc | 3 | 5 | |
| 28 | Thước lá | Chiếc | 3 | 4 | |
| 29 | Thước đo chiều sâu | Chiếc | 3 | 3 | |
| 30 | Thước đo chiều cao | Chiếc | 3 | 6 | |
| 31 | Pan me đo ngoài | Bộ | 3 | 6 | |
| 32 | Panme đo trong | Bộ | 3 | 2 | |
| 33 | Ca líp trục | Bộ | 3 | 3 | |
| 34 | Ca líp lỗ | Bộ | 3 | 3 | |
| 35 | Ca líp côn | Chiếc | 3 | 2 | |
| 36 | Ca líp ren | Chiếc | 3 | 7 | |
| 37 | Dưỡng kiểm tra ren | Bộ | 3 | 1 | |
| 38 | Êke | Bộ | 2 | 2 | |
| 39 | Đồng hồ so đo ngoài | Bộ | 2 | 2 | |
| 40 | Căn mẫu | Bộ | 2 | 1 | |
| 41 | Phần mềm CAD/CAM | Bộ | 1 | 1 | |
| 42 | Mũi vạch | Chiếc | 1 | 1 | |
| 43 | Đài vạch | Chiếc | 1 | 4 | |
| 44 | Mũi chấm dấu | Chiếc | 1 | 6 | |
| 45 | Dụng cụ vạch dấu | Bộ | 6 | 6 | |
| 46 | Dụng cụ đo cơ khí | Bộ | 8 | 6 | |
| 47 | Dụng cụ cơ khí cầm tay | Bộ | 10 | 18 | |
| 48 | Dụng cụ cắt | Bộ | 3 | 6 | |
| 49 | Dụng cụ cắt ren | Bộ | 3 | 2 | |
| 50 | Dụng cụ sửa chữa cơ khí cầm tay | Bộ | 10 | 8 | |
| 51 | Búa mềm | Chiếc | 13 | 18 | |
| 52 | Búa nguội | Chiếc | 19 | 18 | |
| 53 | Bộ đột số | Bộ | 2 | 3 | |
| 54 | Bộ đột chữ | Bộ | 2 | 3 | |
| 55 | Dụng cụ vệ sinh | Bộ | 30 | 18 | |
| 56 | Máy tiện vạn năng | Bộ | 5 | 4 | |
| 57 | Máy phay vạn năng | Bộ | 5 | 4 | |
| 58 | Máy mài sửa dao đa năng | Bộ | 2 | 2 | |
| 59 | Dưỡng gá dao tiện | Bộ | 5 | 4 | |
| 60 | Dao tiện | Bộ | 6 | 10 | |
| 61 | Dao phay | Bộ | 5 | 5 | |
| 62 | Dao doa | Bộ | 1 | 6 | |
| 63 | Dao lăn ép,dao lăn khía nhám | Bộ | 5 | 5 | |
| 64 | Dụng cụ cắt ren | Bộ | 5 | 1 | |
| 65 | Kéo cắt | Chiếc | 3 | 10 | |
| 66 | Mũi khoan,Mũi khoét,dao doa | Bộ | 6 | 6 | |
| 67 | Giá treo bản vẽ gia công | Chiếc | 14 | 6 | |
| 68 | Sổ tay hướng dẫn máy tiện vạn năng | Bộ | 1 | 4 | |
| 69 | Sổ tay hướng dẫn máy phay vạn năng | Bộ | 1 | 2 | |
| 70 | Máy phay CNC | Bộ | 1 | 1 | |
| 71 | Máy tiện CNC | Bộ | 1 | 1 | |
| 72 | Hệ thống khí nén | Bộ | 1 | 2 | |
| 73 | Mũi taro máy | Bộ | 1 | 1 | |
| 74 | Sổ tay lập trình CNC | Bộ | 1 | 1 |
Theo dõi
Đăng nhập
Xin hãy đăng nhập để bình luận
0 Góp ý
Cũ nhất
